translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sông băng" (1件)
sông băng
日本語 氷河
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sông băng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sông băng" (3件)
Tôi bắt cá sông bằng lưới.
私は網で川魚を捕る。
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)